chồi rễ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại chồi mọc ra từ rễ của cây mẹ: "Chồi rễ" là một đoạn thân non, thường có rễ, mọc trực tiếp từ rễ của một cây đã trưởng thành. Chồi này có khả năng phát triển thành một cây mới độc lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cây dâu tây thường sinh sản bằng cách đâm chồi rễ.
- Người làm vườn tách chồi rễ từ cây mẹ để trồng thành cây con mới.
- Những chồi rễ mọc lên xung quanh gốc cây có thể cạnh tranh dinh dưỡng với cây chính.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong làm vườn và nhân giống cây trồng, việc tách và trồng chồi rễ là một phương pháp nhân giống vô tính phổ biến, giúp cây con giữ nguyên đặc tính của cây mẹ.
- Chồi rễ khác với "chồi thân" (mọc từ thân) hay "chồi nách" (mọc từ nách lá).
Biến thể và từ gần giống
- Drageon (danh từ): Từ tiếng Pháp, chỉ cùng một khái niệm "chồi rễ" trong thực vật học.
- Chồi: Phần non mọc ra và phát triển thành cành, lá, hoa; chồi rễ là một dạng cụ thể của chồi.
- Cây con tái sinh từ rễ: Cụm từ mô tả hiện tượng cây mới mọc lên từ rễ cây cũ.
Từ đồng nghĩa
- Mầm rễ: Cách gọi khác của chồi rễ.
- Chồi mọc từ rễ: Cụm từ giải thích rõ nghĩa.
Thông tin thêm
- Chồi rễ là một hình thức sinh sản sinh dưỡng tự nhiên của nhiều loài thực vật, giúp chúng mở rộng quần thể một cách nhanh chóng.
- Một số cây trồng phổ biến có khả năng tạo chồi rễ như: tre, trúc, chuối, dâu tây, một số loại cây ăn quả.